Luyện Đề Karimen

Theo Luật Cơ bản về Đối sách Thiên tai (災害対策基本法), khi có nhu cầu khẩn cấp nhằm thực hiện đối sách ứng phó khẩn cấp với thiên tai, việc lưu thông của các xe không phải là phương tiện thông hành khẩn cấp (緊急通行車両) có thể bị cấm hoặc bị hạn chế.

災害対策基本法により、災害応急対策のため緊急の必要があるときは、緊急通行車両以外の車の通行が禁止されたり制限されたりすることがある。

Câu này "○ Đúng"

Giải thích

Đúng như mô tả trong sách quy tắc giao thông. Ở tỉnh nơi thiên tai đã xảy ra hoặc sắp xảy ra v.v., việc lưu thông của các xe không phải là phương tiện thông hành khẩn cấp bị cấm hoặc bị hạn chế. (Nguồn: sách quy tắc giao thông (交通の方法に関する教則), Chương 10 “Khi có tai nạn giao thông, hỏng xe, thiên tai v.v.”, Mục 3 “Khi có thiên tai v.v.”)

Nguyên văn

災害応急対策が的確かつ円滑に行われるようにするため緊急の必要があるときは、緊急通行車両以外の車両の通行が禁止され、又は制限されます。

Nguồn: Rules of the Road — 交通の方法に関する教則 第10章 交通事故、故障、災害などのとき 第3節 災害などのとき · National Public Safety Commission Notification No.3

Advertisement

Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này

Thuật ngữ liên quan

Câu hỏi liên quan

Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.

Bắt đầu bài thi 50 câu