Phương tiện (sharyō)
車両 · sharyō
Định nghĩa
Theo Luật Giao thông Đường bộ, "phương tiện" (sharyō) gồm ô tô, xe máy dưới 50 phân khối (gentsuki), xe thô sơ (xe đạp v.v.) và xe buýt chạy điện có cần tiếp điện. **Tàu điện mặt đất không nằm trong nhóm "phương tiện"** mà được xếp riêng — đây là một câu đánh lừa về định nghĩa rất hay gặp.
Cách ra đề trong bài thi
Ví dụ Đúng/Sai: 「Theo Luật Giao thông Đường bộ, "phương tiện" bao gồm cả tàu điện mặt đất.」 — Sai. Tàu điện mặt đất được xếp thành một loại riêng, không thuộc "phương tiện".
Căn cứ pháp luật
Luật Giao thông Đường bộ (道路交通法) Điều 2 quy định phương tiện gồm ô tô, xe máy dưới 50 phân khối, xe thô sơ và xe buýt chạy điện có cần tiếp điện. Tàu điện mặt đất bị loại khỏi định nghĩa này.
Road Traffic Act, Article 2 (Definitions), item 8 (nguồn chính thức)
Hướng dẫn liên quan
Bạn có thể luyện miễn phí với bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câuAdvertisement