
Tại nơi có biển báo này, tôi đã xác nhận không có biển phụ nào giới hạn thời gian hoặc loại xe rồi mới đỗ xe.
この標識のある場所で、時間や車種を限る補助標識がないことを確かめてから駐車した。
Câu này "○ Đúng"
Giải thích
Đây là hành động đúng. Biển “Được phép đỗ xe” (駐車可) cho biết được phép đỗ xe trong đoạn đường hoặc tại nơi đó. Có khi thời gian hoặc loại xe bị giới hạn bằng biển phụ, nên phải xác nhận cả biển phụ.
Về biển báo này
- Tên
- Được phép đỗ xe駐車可
- Ý nghĩa
- Cho biết phương tiện được phép đỗ xe trên đoạn đường hoặc tại vị trí này.
Nguyên văn
交通法第四十六条又は第四十八条の道路標識により、車両が駐車することができることとすること。
Nguồn: Order on Road Signs, Road Lines and Road Markings — 道路標識、区画線及び道路標示に関する命令 別表第一(第二条関係) 駐車可(四〇三) · Prime Minister's Office / Ministry of Construction Order No.3 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu

