
Khi đang chạy trên đường có biển báo này và đi vào giao lộ không nhìn rõ hai bên, tôi đã không đi chậm mà xác nhận an toàn rồi đi tiếp.
この標識がある道路を走っていて、見通しのきかない交差点に入るとき、徐行はせずに安全を確かめて進んだ。
Câu này "○ Đúng"
Giải thích
Đúng. Trường hợp đang đi trên đường ưu tiên được loại trừ khỏi nghĩa vụ đi chậm. Tuy nhiên, xe trên đường giao cắt không hẳn lúc nào cũng dừng lại, nên việc xác nhận an toàn là không thể thiếu.
Về biển báo này
- Tên
- Đường ưu tiên優先道路
- Ý nghĩa
- Cho biết đây là đường ưu tiên: phương tiện trên đường này được đi trước phương tiện đến từ đường giao cắt.
Nguyên văn
交通法第三十六条第二項の道路標識により、優先道路として指定すること。
Nguồn: Order on Road Signs, Road Lines and Road Markings — 道路標識、区画線及び道路標示に関する命令 別表第一(第二条関係) 優先道路(四〇五) · Prime Minister's Office / Ministry of Construction Order No.3 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu




