
Ở nơi có biển báo này, dừng xe cũng không được phép.
この標識のあるところでは、停車もしてはならない。
Câu này "× Sai"
Giải thích
Biển “Cấm đỗ xe” (駐車禁止) có một vạch chéo chỉ cấm đỗ xe. Cấm cả dừng xe là biển “Cấm dừng xe và đỗ xe” (駐停車禁止) có dấu X.
Về biển báo này
- Tên
- Cấm đỗ xe駐車禁止
- Ý nghĩa
- Cấm đỗ xe. Việc dừng xe không tính là đỗ xe — ví dụ cho hành khách lên hoặc xuống — thì biển này không cấm.
Nguyên văn
交通法第四十五条第一項の道路標識により、車両の駐車を禁止すること。
Nguồn: Order on Road Signs, Road Lines and Road Markings — 道路標識、区画線及び道路標示に関する命令 別表第一(第二条関係) 駐車禁止(三一六) · Prime Minister's Office / Ministry of Construction Order No.3 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu