
Biển báo này thể hiện rằng được phép đỗ xe bên trong phần đường dành cho tàu điện mặt đất.
この標識は、軌道敷内に駐車してよいことを表している。
Câu này "× Sai"
Giải thích
Cái mà biển báo này cho phép chỉ là việc lưu thông, chứ nó không cho phép đỗ xe ở đó.
Về biển báo này
- Tên
- Được phép đi trên phần đường dành cho tàu điện mặt đất軌道敷内通行可
- Ý nghĩa
- Cho phép xe cơ giới đi trên phần đường dành cho tàu điện mặt đất.
Nguyên văn
交通法第二十一条第二項第三号の道路標識により、自動車が軌道敷内を通行することができることとすること。
Nguồn: Order on Road Signs, Road Lines and Road Markings — 道路標識、区画線及び道路標示に関する命令 別表第一(第二条関係) 軌道敷内通行可(四〇二) · Prime Minister's Office / Ministry of Construction Order No.3 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu
