
Ở làn xe có biển báo này, các phương tiện khác ngoài xe buýt tuyến cố định v.v. thì không được đi.
この標識のある通行帯は、路線バス等以外の車両が通行してはならない。
Câu này "× Sai"
Giải thích
Sai. Đây là làn xe ưu tiên, chứ không phải làn đường dành riêng. Các xe khác cũng được đi, nhưng khi xe buýt tuyến cố định v.v. đến gần thì phải ra khỏi làn xe đó.
Về biển báo này
- Tên
- Làn đường ưu tiên cho xe buýt tuyến cố định路線バス等優先通行帯
- Ý nghĩa
- Cho biết đây là làn đường mà xe buýt tuyến và các phương tiện tương tự được ưu tiên.
Nguyên văn
交通法第二十条の二第一項の道路標識により、路線バス等の優先通行帯であることを表示すること。
Nguồn: Order on Road Signs, Road Lines and Road Markings — 道路標識、区画線及び道路標示に関する命令 別表第一(第二条関係) 路線バス等優先通行帯(三二七の五) · Prime Minister's Office / Ministry of Construction Order No.3 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu




