
Trên đường có biển báo này có xe ưu tiên khẩn cấp đến gần, nhưng tôi nghĩ rằng mình không được ra khỏi làn xe đã được chỉ định nên đã không nhường đường.
この標識のある道路で緊急自動車が近づいてきたが、指定された通行帯から出てはいけないと考え、進路を譲らなかった。
Câu này "× Sai"
Giải thích
Sai. Trong những trường hợp mà pháp luật có quy định riêng — như khi nhường đường cho xe ưu tiên khẩn cấp, hay khi không đi được vì đường bị hư hỏng hoặc đang thi công — thì được phép không đi theo cách phân làn đã được chỉ định.
Về biển báo này
- Tên
- Phân làn theo loại phương tiện車両通行区分
- Ý nghĩa
- Chỉ định làn đường mà từng loại phương tiện phải đi.
Nguyên văn
交通法第二十条第二項の道路標識により、車両通行帯の設けられた道路において、同条第一項に規定する通行の区分と異なる通行の区分を指定すること。
Nguồn: Order on Road Signs, Road Lines and Road Markings — 道路標識、区画線及び道路標示に関する命令 別表第一(第二条関係) 車両通行区分(三二七) · Prime Minister's Office / Ministry of Construction Order No.3 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu




