Đi chậm là việc xe chạy với tốc độ có thể dừng lại ngay lập tức.
徐行とは、車がすぐに停止できるような速度で進むことをいう。
Câu này "○ Đúng"
Giải thích
Điều 2 khoản 20 định nghĩa đi chậm là "chạy với tốc độ mà phương tiện có thể dừng lại ngay lập tức".
Nguyên văn
二十 徐行 車両等が直ちに停止することができるような速度で進行することをいう。
Nguồn: Road Traffic Act — 道路交通法 第二条(定義) · Act No.105 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu