Dừng xe là việc phương tiện dừng lại nhưng không thuộc trường hợp đỗ xe.
停車とは、車が停止することのうち、駐車にあたらないものをいう。
Câu này "○ Đúng"
Giải thích
Điều 2 khoản 19 định nghĩa dừng xe là "việc phương tiện dừng lại, ngoài trường hợp đỗ xe".
Nguyên văn
十九 停車 車両等が停止することで駐車以外のものをいう。
Nguồn: Road Traffic Act — 道路交通法 第二条(定義) · Act No.105 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu