
Ở nơi có biển báo này, ngoài ô tô và xe gắn máy thì xe đạp cũng không được đi qua.
この標識のあるところは、自動車や原動機付自転車のほか、自転車も通行することができない。
Câu này "○ Đúng"
Giải thích
Đây là biển “Cấm phương tiện đi qua” (車両通行止め). Theo pháp luật Nhật Bản, “phương tiện” bao gồm ô tô, xe gắn máy, xe thô sơ (trong đó có xe đạp) và xe buýt chạy điện (trolleybus), nên xe đạp cũng không được đi qua.
Về biển báo này
- Tên
- Cấm phương tiện đi qua車両通行止め
- Ý nghĩa
- Cấm phương tiện đi qua — ô tô, xe gắn máy và xe thô sơ như xe đạp. Người đi bộ vẫn được đi qua.
Nguyên văn
自動車、原動機付自転車、軽車両及びトロリーバスをいう。
Nguồn: Road Traffic Act — 道路交通法 第二条第一項第八号(定義) · Act No.105 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu