
Ở nơi có biển báo này, không chỉ xe mà cả người đi bộ cũng không được đi qua.
この標識のあるところは、車だけでなく歩行者も通行することができない。
Câu này "○ Đúng"
Giải thích
Đây là biển báo “Cấm tất cả đi qua” (通行止め). Biển này cấm toàn bộ việc lưu thông của người đi bộ v.v., phương tiện và tàu điện mặt đất. Đây là biển báo khác với “Cấm phương tiện đi qua” (車両通行止め), là biển chỉ cấm phương tiện.
Về biển báo này
- Tên
- Cấm tất cả đi qua通行止め
- Ý nghĩa
- Cấm mọi đối tượng đi qua: người đi bộ, phương tiện và tàu điện mặt đất. Không chỉ ô tô — người đi bộ cũng không được đi qua.
Nguyên văn
道路法第四十六条第一項の規定に基づき、又は交通法第八条第一項の道路標識により、歩行者及び遠隔操作型小型車(遠隔操作により道路を通行しているものに限る。以下同じ。)(以下「歩行者等」という。)、車両並びに路面電車の通行を禁止すること。
Nguồn: Order on Road Signs, Road Lines and Road Markings — 道路標識、区画線及び道路標示に関する命令 別表第一(第二条関係) 通行止め(三〇一) · Prime Minister's Office / Ministry of Construction Order No.3 of 1960
Advertisement
Hướng dẫn giải thích bối cảnh của câu hỏi này
Thuật ngữ liên quan
Câu hỏi liên quan
Thử sức xem sao? Hãy làm một bài thi thử 50 câu.
Bắt đầu bài thi 50 câu