Luyện Đề Karimen

Các loại bằng lái xe Nhật Bản, thời hạn hiệu lực và gia hạn — và chuyện gì xảy ra khi bằng hết hạn

Cập nhật lần cuối: 30 July 2026

Bằng lái xe ở Nhật được chia thành ba nhóm theo Điều 84 của 道路交通法 (Luật Giao thông đường bộ): hạng nhất (第一種, 10 loại) để lái xe cho việc của chính mình, hạng hai (第二種, 5 loại) để chở hành khách kinh doanh, và bằng tạm (仮免許, karimen — 4 loại) giữ trong lúc tập lái. Trong hạng nhất, bằng phổ thông (普通免許) phủ xe có tổng trọng lượng dưới 3.5 tấn, còn bằng chuẩn trung (準中型免許) nới đến dưới 7.5 tấn. Thời hạn hiệu lực là 5 năm với người dưới 70 tuổi thuộc diện lái xe ưu tú hoặc thông thường, và ngày hết hạn rơi vào một tháng sau sinh nhật. Kỳ gia hạn mở từ một tháng trước sinh nhật liền trước ngày đó. Nếu để hết hạn mà không gia hạn, bằng mất hiệu lực hoàn toàn — ở Tokyo, chỉ cần thi kiểm tra năng lực thể chất là lấy lại được, với điều kiện bạn đi làm thủ tục trong vòng 6 tháng.

Ở Nhật có bao nhiêu loại bằng lái xe?

Điều 84 chia bằng lái thành ba nhóm chứ không phải hai: hạng nhất (第一種), hạng hai (第二種) và bằng tạm (仮免許). Việc bằng tạm tự nó đã là một nhóm riêng chính là chỗ điều luật này hay bị đọc nhầm nhất.

  • Hạng nhất — 10 loại: cỡ lớn (大型), cỡ trung (中型), chuẩn trung (準中型), phổ thông (普通), đặc chủng cỡ lớn (大型特殊), mô tô phân khối lớn (大型二輪), mô tô phổ thông (普通二輪), đặc chủng cỡ nhỏ (小型特殊), xe gắn máy (原付) và kéo rơ-moóc (牽引).
  • Hạng hai — 5 loại: cỡ lớn, cỡ trung, phổ thông, đặc chủng cỡ lớn và kéo rơ-moóc. Không phải 7 loại.
  • Bằng tạm — 4 loại: cỡ lớn, cỡ trung, chuẩn trung và phổ thông.

Theo Điều 93, tấm thẻ bằng lái ghi số bằng, ngày cuối cùng của thời hạn hiệu lựccác loại bằng bạn đang có. Vì thế "loại bằng" in trên thẻ là một trong những mục kể trên, chứ không phải một cấp bậc tay nghề.

Luyện tập: ba nhóm chứ không phải hai, hạng nhất có 10 loại, hạng hai có 5 loại, bằng tạm có 4 loại, những gì ghi trên thẻ bằng lái.

Bằng phổ thông lái được đến đâu? Jun-chūgata (準中型) là gì?

Bằng phổ thông (普通免許) lái được xe có tổng trọng lượng dưới 3.5 tấn (tải trọng tối đa dưới 2 tấn). Bằng chuẩn trung (準中型免許) phủ từ 3.5 tấn đến dưới 7.5 tấn (tải trọng từ 2 tấn đến dưới 4.5 tấn). Đây là các mốc do Cảnh sát Quốc gia công bố, tương ứng với bảng ở Điều 2 của 道路交通法施行規則 (Quy tắc thi hành Luật Giao thông đường bộ).

HạngTổng trọng lượng xeTải trọng tối đaSố chỗ ngồiTuổi
Phổ thông 普通dưới 3.5 tdưới 2 t10 chỗ trở xuống18
Chuẩn trung 準中型3.5 t – dưới 7.5 t2 t – dưới 4.5 t10 chỗ trở xuống18
Cỡ trung 中型7.5 t – dưới 11 t4.5 t – dưới 6.5 t11 – 29 chỗ20, đã giữ bằng 2 năm
Cỡ lớn 大型từ 11 ttừ 6.5 ttừ 30 chỗ21, đã giữ bằng 3 năm

Từ đây rút ra hai điều. Thứ nhất, bằng chuẩn trung có thể thi từ 18 tuổi mà không cần có bằng phổ thông trước. Nó không phải là một bậc nâng cấp mà là lối vào riêng, được lập ra vào tháng 3 năm 2017. Thứ hai, các hạng không thông lên trên: có bằng cỡ lớn thì lái được cả xe cỡ trung, chuẩn trung và phổ thông, nhưng có bằng chuẩn trung thì không lái được xe cỡ trung. Ngoài ra, Điều 88 hạ tuổi tối thiểu của bằng cỡ trung và cỡ lớn xuống 19 đối với những người thuộc diện do chính lệnh quy định.

Luyện tập: bằng cỡ lớn lái được xe gì, bằng chuẩn trung không lái được xe gì, mốc tải trọng của bằng chuẩn trung, mốc 30 chỗ của xe cỡ lớn.

Hạng nhất và hạng hai — khi nào thì cần bằng hạng hai?

Bằng hạng hai là bắt buộc khi bạn lái xe chở khách nhằm mục đích chở hành khách của doanh nghiệp vận tải hành khách — taxi, xe buýt tuyến và những thứ tương tự. Khoản 11 Điều 85 nói rõ bằng hạng nhất không cho phép làm việc đó, còn Điều 86 gán cho mỗi cỡ xe một loại bằng hạng hai tương ứng.

Sự tương ứng dựa trên cỡ xe và không nới lên trên. Người có bằng hạng hai cỡ lớn lái được cả xe chở khách cỡ trung, chuẩn trung và phổ thông; người có bằng hạng hai cỡ trung lái được cả xe chở khách phổ thông. Nhưng bằng hạng hai phổ thông không với tới xe chở khách cỡ trung, và với xe cỡ lớn thì bằng hạng hai cỡ trung là chưa đủ.

Lối vào cũng bị siết. Theo khoản 5 Điều 96, muốn thi bằng hạng hai bạn phải từ 21 tuổi trở lên (19 tuổi nếu đã hoàn thành khóa đào tạo được chỉ định) và đã nhận bằng hạng nhất tổng cộng 3 năm trở lên (2 năm nếu có kinh nghiệm do chính lệnh quy định, 1 năm nếu hoàn thành khóa đào tạo do chính lệnh quy định).

Chở bạn bè trên xe riêng của mình không phải là "chở hành khách của doanh nghiệp vận tải", nên người lái xe cho việc riêng chỉ cần bằng hạng nhất.

Luyện tập: khi nào cần bằng hạng hai, tương ứng theo cỡ xe, vì sao bằng hạng hai phổ thông không với tới cỡ trung, giới hạn của bằng hạng nhất.

Karimen, honmen và biển tập lái của bằng tạm

Karimen (仮免許) là bằng tạm bạn giữ trong lúc tập lái; honmen (本免) là cách gọi thường ngày của bằng chính thức và bài thi lý thuyết của nó. Bằng tạm có hiệu lực 6 tháng kể từ ngày bạn thi kiểm tra năng lực thể chất (khoản 6 Điều 87), và chỉ cho phép lái đúng loại xe ghi trên đó — bằng tạm phổ thông thì chỉ lái được xe phổ thông.

Việc lái xe với bằng tạm đi kèm điều kiện. Bạn phải có người hướng dẫn ngồi ở ghế bên cạnh: hoặc người đã nhận bằng hạng nhất lái được loại xe đó tổng cộng từ 3 năm trở lên, hoặc người có bằng hạng hai lái được loại xe đó và từ 21 tuổi trở lên. Và xe phải gắn biển tập lái bằng tạm (仮免許練習標識) ở cả phía trước lẫn phía sau, đúng vị trí quy định — chỉ gắn phía trước là không đủ. Tuổi tối thiểu của bằng tạm phổ thông là 17 tuổi 6 tháng, sớm hơn nửa năm so với mốc 18 tuổi của bằng chính thức.

Về hình thức bài thi, điểm đỗ và nơi thi, xem Thi karimen bằng tiếng AnhHonmen và karimen khác nhau ở đâu.

Luyện tập: hiệu lực 6 tháng, được lái xe gì, biển gắn trước và sau, điều kiện của người hướng dẫn, tuổi tối thiểu.

Bằng lái Nhật có hiệu lực bao lâu, và kỳ gia hạn là khi nào?

Với người lái xe ưu tú hoặc thông thường dưới 70 tuổi, bằng có hiệu lực đến hết một tháng sau sinh nhật lần thứ 5 tính từ ngày hết hạn cũ — trên thực tế là 5 năm. Từ 70 tuổi còn 4 năm, từ 71 tuổi còn 3 năm, và người bị xếp vào diện vi phạm thì 3 năm bất kể tuổi tác. Bảng đó chính là Điều 95-6.

Nghĩa là ngày hết hạn rơi vào một tháng sau sinh nhật, chứ không phải đúng ngày sinh nhật. Kỳ gia hạn (更新期間) theo khoản 1 Điều 101 chạy từ một tháng trước sinh nhật liền trước ngày hết hạn cho tới chính ngày hết hạn — khoảng hai tháng vắt qua sinh nhật. Nếu ngày cuối cùng rơi vào chủ nhật hay ngày nghỉ do chính lệnh quy định, nó dời sang ngày hôm sau, chứ không lùi về hôm trước.

Đi muộn trong kỳ gia hạn cũng chẳng được lợi thêm: thời hạn mới được tính từ ngày trước sinh nhật đó, không phải từ hôm bạn đến làm thủ tục. Để được công nhận là người lái xe ưu tú (優良運転者), thời gian liên tục có bằng phải là 5 năm chứ không phải 3 năm, và bằng tạm không được tính vào.

Hai mốc tuổi làm phát sinh thêm thủ tục. Từ 70 tuổi, bạn phải hoàn thành khóa học quy định trong 6 tháng trước ngày kết thúc kỳ gia hạn; từ 75 tuổi, bạn còn phải làm bài kiểm tra chức năng nhận thức trong cùng 6 tháng đó. Lấy Tokyo làm ví dụ về cách các tỉnh triển khai: buổi giảng khi gia hạn kéo dài 30 phút với người lái xe ưu tú, 1 tiếng với người lái xe thông thường, 2 tiếng với người vi phạm và người gia hạn lần đầu — nhưng lệ phí và cách đặt lịch do từng tỉnh tự đặt ra, nên hãy hỏi cảnh sát tỉnh nơi bạn cư trú.

Luyện tập: nguyên tắc 5 năm, 70 tuổi, từ 71 tuổi, người thuộc diện vi phạm, điều kiện của người lái xe ưu tú, khi ngày cuối là ngày nghỉ, gia hạn sau khi đã qua sinh nhật, khóa học ở tuổi 70, kiểm tra nhận thức ở tuổi 75.

Bằng lái Nhật hết hạn thì sao?

Theo Điều 105, hết hạn mà không gia hạn thì bằng mất hiệu lực ngay tại thời điểm đó — không có trạng thái "quá hạn nhưng vẫn dùng được". Cứ thế mà lái là lái xe không bằng theo Điều 64, điều luật này cũng bao gồm việc lái xe trong thời gian bằng bị đình chỉ hiệu lực. Điều 106-3 quy định khi thời hạn hiệu lực đã hết thì phải nộp trả tấm thẻ bằng lái. Người giữ cả thẻ bằng lái lẫn thẻ My Number có ghi thông tin bằng lái thì chỉ mất hiệu lực khi cả hai đều không được gia hạn.

Thủ tục lấy lại không phải là gia hạn, mà là thi mới với một phần bài thi được miễn, và được miễn tới đâu thì tùy vào thời gian đã trôi qua. Lấy Tokyo làm ví dụ:

  • Trong vòng 6 tháng kể từ khi hết hạn: chỉ thi kiểm tra năng lực thể chất — bài thi lý thuyết và bài thi thực hành được miễn, và bạn lấy lại được bằng.
  • Quá 6 tháng nhưng trong vòng 1 năm: với cùng cơ chế miễn một phần, thứ bạn lấy được chỉ là bằng tạm (cỡ lớn, cỡ trung, chuẩn trung hoặc phổ thông), rồi đi tiếp từ đó.
  • Có lý do bất khả kháng (bệnh tật, ở nước ngoài dài ngày và tương tự): cách xử lý như trong 6 tháng được kéo dài tới trong vòng 3 năm.

Quá mốc đó thì bạn phải bắt đầu lại từ đầu như người thi lần đầu. Vì thủ tục, lệ phí và quầy tiếp nhận do từng tỉnh quy định, hãy xác nhận chi tiết ở trung tâm sát hạch nơi bạn cư trú — và lưu ý rằng phần này nói về bằng lái Nhật Bản mất hiệu lực. Nếu thứ bạn đang giữ là bằng lái nước ngoài, con đường phía trước là chuyển đổi bằng, được trình bày trong bài kiểm tra kiến thức khi chuyển đổi bằng lái.

Luyện tập: bằng không được gia hạn, trường hợp giữ hai thẻ, nộp trả thẻ bằng lái, lái xe khi bằng bị đình chỉ.

Câu hỏi thường gặp

"Loại bằng" ghi trên bằng lái Nhật nghĩa là gì?
Nó cho biết bạn đang có loại bằng nào trong số các loại do luật quy định — ví dụ phổ thông (普通), chuẩn trung (準中型), cỡ lớn (大型), mô tô phổ thông, xe gắn máy, hoặc bản hạng hai của những loại đó. Hạng nhất có 10 loại, hạng hai có 5 loại, bằng tạm có 4 loại. Đây không phải là cấp bậc hay trình độ tay lái.
Bằng lái phổ thông của Nhật lái được xe đến cỡ nào?
Xe có tổng trọng lượng dưới 3.5 tấn và tải trọng tối đa dưới 2 tấn, cộng thêm xe đặc chủng cỡ nhỏ và xe gắn máy. Đây là bằng thông dụng cho xe cá nhân và có thể lấy từ 18 tuổi.
Bằng chuẩn trung (準中型, jun-chūgata) là gì?
Là bằng hạng nhất cho xe có tổng trọng lượng từ 3.5 tấn đến dưới 7.5 tấn, hoặc tải trọng tối đa từ 2 tấn đến dưới 4.5 tấn. Loại bằng này được lập ra vào tháng 3 năm 2017 và có thể thi từ 18 tuổi mà không cần có bằng phổ thông trước.
Bao lâu phải gia hạn bằng lái Nhật một lần?
5 năm với người lái xe ưu tú và người lái xe thông thường dưới 70 tuổi tại thời điểm gia hạn, 4 năm ở tuổi 70, 3 năm từ 71 tuổi, và 3 năm với người thuộc diện vi phạm. Ngày hết hạn rơi vào một tháng sau sinh nhật.
Kỳ gia hạn bắt đầu từ khi nào?
Từ một tháng trước sinh nhật liền trước ngày hết hạn, cho tới chính ngày hết hạn, tức là một tháng sau sinh nhật đó. Nếu ngày cuối cùng rơi vào chủ nhật hay ngày nghỉ do chính lệnh quy định thì dời sang ngày hôm sau.
Bằng hết hạn bao lâu thì còn lấy lại được?
Bằng mất hiệu lực ngay khi hết hạn, nhưng vẫn có thủ tục lấy lại. Ở Tokyo, trong vòng 6 tháng kể từ khi hết hạn thì chỉ phải thi kiểm tra năng lực thể chất; quá 6 tháng nhưng trong vòng 1 năm thì chỉ lấy được bằng tạm; nếu có lý do bất khả kháng thì cách xử lý như trong 6 tháng được kéo dài tới 3 năm. Thủ tục do từng tỉnh quy định nên hãy xác nhận tại nơi cư trú.

Bạn có thể luyện miễn phí với bài thi thử 50 câu.

Bắt đầu bài thi 50 câu

Advertisement

Câu hỏi liên quan

Tìm câu hỏi theo chủ đề

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Lịch sử cập nhật

  • 30 July 2026Xuất bản lần đầu.