Hướng dẫn
Giải thích dễ hiểu về kỳ thi lý thuyết bằng lái tạm thời và bài kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái nước ngoài tại Nhật — chế độ, mức đỗ và những thay đổi từ năm 2025.
Quãng đường dừng xe: quãng đường phản ứng + quãng đường phanh
Quãng đường dừng xe bằng tổng của quãng đường phản ứng và quãng đường phanh. Khi tốc độ tăng gấp đôi, quãng đường phanh và lực va chạm không tăng gấp 2 mà gấp 4 lần. Tổng hợp mọi con số đề thi lý thuyết hỏi, kèm điều luật và giáo trình làm căn cứ.
Nhập đường cao tốc Nhật Bản — nghĩa vụ dùng làn tăng tốc và tốc độ tối thiểu 50 km/h
Khi đi vào làn xe chính, nếu có làn tăng tốc thì bạn buộc phải đi qua đó và tăng tốc đầy đủ, đồng thời không được cản trở xe đang chạy trên làn chính. Tốc độ tối thiểu trên làn xe chính của đường 高速自動車国道 là 50 km/h. Mỗi quy tắc đều kèm điều luật làm căn cứ.
Vượt xe và quy tắc làn đường tại Nhật Bản: cấm ở đâu, và vượt như thế nào
Tại Nhật Bản, về nguyên tắc bạn vượt xe từ bên phải, không được vượt ở chỗ ngoặt hay đoạn cong, và không được vượt trong phạm vi 30 mét trước giao lộ hay vạch sang đường. Bài này phân biệt hai tấm biển về vượt xe, giải thích vạch màu vàng và cách áp lề khi rẽ trái, rẽ phải, kèm điều khoản luật.
Sáu biển báo Nhật Bản dễ bị hiểu ngược: gió ngang, “Kết thúc”, tốc độ tối thiểu
Sáu biển báo và vạch kẻ đường Nhật Bản mà người nước ngoài hay đọc ngược: biển chú ý gió ngang, tấm biển “Kết thúc”, biển tốc độ tối thiểu, cấm đỗ xe và cấm dừng xe, những biển đặt tên theo cảnh bên đường thay vì theo nghĩa vụ, và mũi tên xanh.
Các loại bằng lái xe Nhật Bản, thời hạn hiệu lực và gia hạn — và chuyện gì xảy ra khi bằng hết hạn
Bằng lái ở Nhật chia làm ba nhóm: hạng nhất, hạng hai và bằng tạm (karimen). Bài này sắp xếp lại theo điều luật và tài liệu của cảnh sát: mỗi nhóm lái được xe gì, ranh giới giữa bằng phổ thông và bằng chuẩn trung, thời hạn hiệu lực, kỳ gia hạn mở khi nào, và thủ tục sau khi bằng mất hiệu lực.
Người đi bộ, xe đạp và vỉa hè ở Nhật Bản: ranh giới giữa giảm tốc và dừng hẳn
Khi nào được lái xe cắt ngang vỉa hè, xe 原付 có được đi trên vỉa hè không, phải làm gì khi xe phía trước đang dừng trước vạch sang đường, nghĩa vụ với người mang gậy trắng và chó dẫn đường, khi nào được sang đường chéo, và có phải dừng ở giao lộ không có biển 一時停止 hay không.
Kiểm tra kiến thức khi chuyển đổi bằng lái xe nước ngoài (外免切替): Hướng dẫn đầy đủ
Từ tháng 10 năm 2025, muốn đổi bằng lái nước ngoài sang bằng lái Nhật bạn phải qua bài kiểm tra kiến thức 50 câu, đỗ ở mức 90%. Bài viết giải thích hình thức thi, giấy tờ, chi phí và nội dung sửa đổi, kèm nguồn chính thức.
Vì sao hơn một nửa thí sinh trượt — Giải thích quy định 50 câu hỏi
Từ tháng 10 năm 2025, phần kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái nước ngoài (外免切替) tăng lên 50 câu và phải đúng 90% mới đạt; tỷ lệ đậu rơi từ 92.5% xuống 42.8%. Bài viết giải thích chính xác điều gì đã thay đổi và cách vượt qua.
Thi karimen bằng tiếng Anh — hình thức, điểm đỗ và nơi dự thi
Bài thi lý thuyết bằng lái tạm (karimen) ở Nhật gồm 50 câu đúng/sai, phải đạt 90% mới đỗ, và nhiều tỉnh cho phép thi bằng tiếng Anh. Dưới đây là hình thức, lệ phí và nơi dự thi.
Những câu hỏi dễ mắc bẫy nhất trong kỳ thi 仮免 (và cách nhìn ra cái bẫy)
Phần lý thuyết của 仮免 và 外免切替 ra đề dạng đúng/sai, và người ra đề gài bẫy bạn bằng từ tuyệt đối, con số bị tráo và định nghĩa pháp lý. Bài này mổ xẻ từng kiểu bẫy hay khiến thí sinh trượt, kèm điều luật.
Biển báo đường bộ Nhật Bản trong đề thi: nắm được qua 5 nhóm
Biển báo đường bộ Nhật Bản có 5 nhóm: cấm/hạn chế, chỉ thị, cảnh báo, chỉ dẫn và biển phụ. Bài viết giải thích ý nghĩa của màu sắc, hình dạng và những biển hay được hỏi trong kỳ thi lý thuyết bằng lái tạm (仮免許) và đổi bằng lái nước ngoài (外免切替).
Honmen và Karimen: hai kỳ thi khác nhau ở chỗ nào?
Karimen là giai đoạn giấy phép tạm thời, honmen là giai đoạn giấy phép chính thức. Hai bài thi khác nhau về số câu, thang điểm và thời gian. Bài viết giải thích cấu trúc từng bài thi lý thuyết, và chuyển đổi bằng lái nước ngoài nằm ở đâu.
Giấy tờ và lệ phí khi đổi bằng lái: cần những gì, và vì sao mỗi tỉnh một khác?
Đổi bằng lái nước ngoài ở Nhật cần bằng lái, hộ chiếu, thẻ cư trú, phiếu cư dân (住民票) và bản dịch được công nhận. Lệ phí do từng tỉnh quy định. Đây là danh sách giấy tờ và những điểm bạn phải tự xác nhận tại địa phương.
Thi bằng lái ở Nhật có thể thi bằng tiếng nào?
Bài thi lý thuyết (学科) có thể thi bằng nhiều thứ tiếng — riêng Tokyo có khoảng 20 thứ tiếng, gồm cả tiếng Việt và tiếng Anh. Nhưng ngôn ngữ được hỗ trợ do từng tỉnh quyết định. Bài viết giải thích cả phần lý thuyết lẫn phần thực hành.
Thuật ngữ →
Giải thích dễ hiểu các thuật ngữ quan trọng trong kỳ thi bằng lái Nhật Bản — nghĩa là gì, ra đề thế nào và căn cứ pháp luật của từng thuật ngữ.